Các sản phẩm
Melanotan 1-10mg

Melanotan 1-10mg

Tên sản phẩm Melanotan 1-10mg
Độ tinh khiết 99%
Tên Khác Melanotan1
Số CAS. 75921-69-6
M.F. C54H75N15O9
 
Melanotan 1-10mg

 

Tên sản phẩm

Melanotan 1-10mg

độ tinh khiết

99%

Tên khác

Melanotan1

Số CAS

75921-69-6

M.F.

C54H75N15O9

MW

1024,3 g/mol

Vẻ bề ngoài

Bột khô đông lạnh, Bột màu trắng

Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt, dễ tan trong nước

Tỉ trọng

1.43

Nhiệt độ bảo quản

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và có-ánh sáng

độ hòa tan

Hòa tan trong nước, nước muối hoặc dung dịch đệm

product-507-507
product-505-505
product-511-511
 

 

Melanotan-1 (MT-1) 10mg: Hướng dẫn sử dụng đầy đủ

1. Melanotan-1 (10mg) là gì?

Melanotan-1 (MT-1) là mộtchất tương tự peptide tổng hợpcủa -MSH (hormone kích thích alpha-melanocyte{2}}), chủ yếu được sử dụng cho:

rám da(kích thích sản sinh melanin)

FDA-đã phê duyệtBẰNGScenesse®protoporphyria tạo hồng cầu (EPP)(một chứng rối loạn nhạy cảm ánh sáng hiếm gặp)

Ổn định hơn và{0}}lâu dài hơnhơn Melanotan-2 (MT-2), vớiít tác dụng phụ hơn

A lọ 10mgthường được sử dụng chocác quy trình nhuộm da lâm sàng, nghiên cứu hoặc cá nhân.

2. MT-1 so với MT-2: Sự khác biệt chính

Tính năng

Melanotan-1 (MT-1)

Melanotan-2 (MT-2)

Hiệu quả thuộc da

Chậm hơn nhưng{0}}kéo dài hơn

Nhanh hơn nhưng mờ đi nhanh hơn

Tác dụng phụ

Nhẹ (ít buồn nôn, đỏ bừng)

Nghiêm trọng hơn (buồn nôn, ảnh hưởng ham muốn tình dục)

Sự chấp thuận của FDA

Có (Scenesse® cho EPP)

KHÔNG

Tác động ham muốn tình dục

Tối thiểu

Mạnh (kích hoạt MC4R)

Tần suất dùng thuốc

1-2 lần/tuần

3-5 lần/tuần

3. Quy trình định lượng cho thuộc da

Giai đoạn tải (2-3 tuần đầu tiên)

Bắt đầu với 0,5 mg (500mcg) mỗi ngày

Tăng dần đến1mg/ngàynếu chịu đựng được

Yêu cầu tiếp xúc với tia cực tím(nằm tắm nắng hoặc tắm nắng, 2-3 lần/tuần)

Giai đoạn bảo trì

1mg 2 lần/tuần(duy trì làn da rám nắng mà không cần dùng thuốc liên tục)

Xử lý EPP (Giao thức Scenesse®)

liều lượng được FDA- phê duyệt: Cấy ghép 16mg mỗi 2 tháng

Không giống như lọ 10mg(Scenesse® là bộ cấy-giải phóng có kiểm soát)

4. Cách pha chế 10mg MT-1

Thêm 2mL nước kìm khuẩnnồng độ 5mg/mL

Ví dụ về liều lượng:

Liều 0,5 mg=10 đơn vịtrên ống tiêm insulin (0,1mL)

liều 1mg=20 đơn vị(0,2mL)

Bảo quản lạnh(2–8 độ ); ổn định cho30 ngày sau khi trộn

5. Tác dụng phụ & An toàn

Chung

Hiếm nhưng nghiêm trọng

• Buồn nôn nhẹ (20% người dùng)

• Tăng sắc tố (da rám nắng không đều)

• Đỏ bừng mặt

• Nốt ruồi mới/sậm màu (kiểm tra da thường xuyên)

• Giảm nhẹ cảm giác thèm ăn

• Phản ứng dị ứng (hiếm)

So với MT-2:

Không có nguy cơ cương dương vật(không giống MT-2)

Không có huyết áp tăng vọt(an toàn hơn khi sử dụng lâu dài)

 

 

product-960-526
c84053a4aef70878d002d82360e376e
efae03f27cc410a803b59ded16f7da3

1

2

3

66a6ba8449aed93450cb37b9a9e5a43

c0798e29fd0da365df74682a4baa028

ca6601c541e3645f06a9ae2c600a592

Chú phổ biến: melanotan 1-10mg, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất melanotan 1-10mg tại Trung Quốc

Gửi yêu cầu