Bột thô Glutathione
|
Tên sản phẩm |
Bột thô Glutathione |
|
Số CAS |
70-18-8 |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột khô đông lạnh, Bột màu trắng hoặc gần như trắng |
|
Độ tinh khiết (HPLC) |
98.0%-101.0% |
|
Kim loại nặng |
Không quá 10 trang/phút |
|
Tổn thất khi sấy |
Không quá 0,5% |
|
Hạn sử dụng |
3 năm |
|
đóng gói |
25kg mỗi trống hoặc tùy chỉnh |
|
Điều kiện bảo quản |
Bảo quản nơi thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời |



Bột thô Glutathionelà dạng glutathione (GSH) nguyên chất, chưa qua chế biến, một chất chống oxy hóa mạnh được sản xuất tự nhiên trong cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giải độc, chức năng miễn dịch và sức khỏe của da. Đây là những gì bạn cần biết:
1. Thuộc tính chính
Tên hóa học: L-Glutathione (dạng khử)
Vẻ bề ngoài: Bột tinh thể màu trắng/tím{0}}màu trắng
độ hòa tan: Hòa tan trong nước nhưng dễ phân hủy trong dung dịch (tốt nhất nên bảo quản ở dạng bột).
Sự ổn định: Nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt, ánh sáng và độ pH.
2. Công dụng & Lợi ích
A. Sức khỏe & Sức khỏe
Phòng thủ chống oxy hóa: Trung hòa các gốc tự do và hỗ trợ giải độc gan (thông qua con đường Giai đoạn II).
Làm trắng/làm sáng da: Ức chế sản xuất melanin (phổ biến trong mỹ phẩm và phòng khám IV).
Hỗ trợ miễn dịch: Tăng cường chức năng tế bào lympho và giảm căng thẳng oxy hóa.
Chống-Lão hóa: Có thể làm chậm tổn thương tế bào liên quan đến lão hóa.
B. Ứng dụng y tế
Sức khỏe gan: Được sử dụng trong các tình trạng như bệnh gan nhiễm mỡ hoặc ngộ độc acetaminophen.
Bảo vệ thần kinh: Nghiên cứu về bệnh Parkinson, Alzheimer và bệnh tự kỷ (bằng chứng hạn chế).
chelat: Liên kết các kim loại nặng (ví dụ: thủy ngân, asen).
C. Ngành mỹ phẩm & thực phẩm bổ sung
Đã thêm vàokem làm trắng, thuốc nhỏ giọt qua đường tĩnh mạch và thuốc bổ sung bằng đường uống (mặc dù sinh khả dụng đường uống thấp).
3. Liều lượng & Cách dùng
Miệng: 250–1.000 mg/ngày (sự hấp thụ thấp; dạng liposom hoặc ngậm dưới lưỡi sẽ tốt hơn).
Thuốc bôi: 2–5% trong kem/serum (thường kết hợp với vitamin C để ổn định).
IV/Tiêm: 600–1.200 mg mỗi phiên (do các chuyên gia quản lý).
Bột thô: Thường được đóng gói hoặc trộn vào chất lỏng (tránh tiếp xúc với không khí/ánh sáng).
4. An toàn & Tác dụng phụ
Nói chung là an toàn, nhưng liều cao có thể gây ra:
Rối loạn GI (sử dụng bằng đường uống).
Sự suy giảm kẽm/sắt (sử dụng{0}}lâu dài).
Phản ứng dị ứng hiếm gặp (phát ban, thở khò khè).
Chống chỉ định: Bệnh nhân hen suyễn (có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng trong một số trường hợp).
5. Cân nhắc mua hàng
độ tinh khiết: Tìm kiếm độ tinh khiết lớn hơn hoặc bằng 98% (đã được kiểm tra HPLC{1}}).
Nguồn: Ưu tiên các nhà cung cấp được chứng nhận-dược phẩm hoặc USP-.
Kho: Đậy kín, thoáng mát và khô ráo (dễ bị oxy hóa).
6. Hạn chế
Sinh khả dụng đường uống: <10% (enhanced forms like liposomal or acetyl glutathione are preferred).
IV Rủi ro: Các phòng khám không được quản lý có thể cung cấp dịch vụ tiêm không an toàn (đảm bảo giám sát y tế).
7. Các lựa chọn thay thế
N-Acetylcystein (NAC): Tiền chất của glutathione, hấp thu tốt hơn qua đường uống.
Glutathione liposom: Cải thiện sự hấp thụ.
S-Acetyl Glutathione: Hình thức ổn định hơn.









Chú phổ biến: bột thô glutathione, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất bột thô glutathione Trung Quốc

