Các sản phẩm
Glutathione-1,2mg

Glutathione-1,2mg

Tên sản phẩm L-Glutathione -1,2mg
Số CAS. 70-18-8
Xuất hiện Bột khô đông lạnh, Bột màu trắng hoặc gần như trắng
Độ tinh khiết (HPLC) 98,0% -101,0%
Kim loại nặng Không quá 10 ppm
 
Glutathione-1,2mg

 

Tên sản phẩm

L-Glutathione -1,2mg

Số CAS

70-18-8

Vẻ bề ngoài

Bột khô đông lạnh, Bột màu trắng hoặc gần như trắng

Độ tinh khiết (HPLC)

98.0%-101.0%

Kim loại nặng

Không quá 10 trang/phút

Tổn thất khi sấy

Không quá 0,5%

Hạn sử dụng

3 năm

đóng gói

10 lọ/hộp

Điều kiện bảo quản

Bảo quản nơi thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời

product-530-530
product-511-511
product-543-543

 

 

Glutathione (1-2mg): Hướng dẫn sử dụng, lợi ích và an toàn

1. Glutathione là gì?

Glutathione (GSH) làchất chống oxy hóa bậc thầy của cơ thể,rất quan trọng đối với:

Giải độc (hỗ trợ gan)

Chức năng miễn dịch

Làm sáng da(giảm sắc tố melamin)

Bảo vệ thần kinh(chống lại stress oxy hóa)

Ghi chú:Liều 1-2mgthường được sử dụng trongdạng tiêm, IV hoặc dạng bổ sung chuyên dụng.

2. Ứng dụng phổ biến của Glutathione 1-2mg

Công dụng y tế & trị liệu

Glutathione tiêm tĩnh mạch (1-2mg/kg): Được sử dụng trong các phòng khámgiải độc, hỗ trợ bệnh Parkinson và chống-lão hóa.

Có thể tiêm (IM/SubQ): Đôi khi được sử dụng cholàm sáng da(gây tranh cãi, cần có sự giám sát y tế).

Bổ sung (uống/liposomal)

Liều-thấp (1-2mg) dạng ngậm dưới lưỡi/viên ngậm: Tăng cường khả năng hấp thụ.

Glutathione liposom: Sinh khả dụng tốt hơn bột thô.

Mỹ phẩm & Chăm sóc da

Huyết thanh bôi tại chỗ (1-2% glutathione): Làm mờ tình trạng tăng sắc tố.

3. Lợi ích của Glutathione 1-2mg

Tăng cường chất chống oxy hóa - Chống lại các gốc tự do.

Giải độc gan – Hỗ trợ enzym glutathione-S-transferase (GST).

Làm sáng da – Ức chế tyrosinase (giảm hắc tố melanin).

Hỗ trợ miễn dịch - Tăng cường chức năng tế bào lympho.

 

4. An toàn & Tác dụng phụ

Nói chung là an toànở liều 1-2 mg (thậm chí lên tới 10 mg/kg trong liệu pháp tiêm tĩnh mạch).

Tác dụng phụ có thể xảy ra:

Buồn nôn nhẹ (liều cao)

Phản ứng dị ứng hiếm gặp (phát ban, co thắt phế quản)

Tranh cãi:

Làm trắng dasử dụng sai (-an toàn lâu dài chưa được xác minh).

Glutathione tiêm tĩnh mạchkhông được FDA-chấp thuận (sử dụng-không có nhãn).

 

 

5. Các dạng tốt nhất cho liều lượng 1-2mg

Hình thức

Sinh khả dụng

Tốt nhất cho

Liposomal uống

Cao

Hỗ trợ chống oxy hóa hàng ngày

Xịt dưới lưỡi

Vừa phải

Hấp thụ nhanh

Thuốc tiêm (IM/IV)

100%

Sử dụng lâm sàng/điều trị

Huyết thanh bôi tại chỗ

Thấp (hàng rào bảo vệ da hạn chế sự hấp thụ)

Chăm sóc da

 

6. So sánh với liều cao hơn

liều lượng

Trường hợp sử dụng

Mức độ rủi ro

1-2mg (uống/ngậm dưới lưỡi)

Chất chống oxy hóa hàng ngày

Rủi ro thấp

10-20mg (tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp)

Giải độc/điều trị y tế

Trung bình (cần có sự giám sát)

500mg+ (Tẩy trắng IV)

Sử dụng mỹ phẩm gây tranh cãi

Nguy cơ cao (căng thận/gan)

product-960-526
c84053a4aef70878d002d82360e376e
efae03f27cc410a803b59ded16f7da3

1

2

3

66a6ba8449aed93450cb37b9a9e5a43

c0798e29fd0da365df74682a4baa028

ca6601c541e3645f06a9ae2c600a592

Chú phổ biến: glutathione-1.2mg, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất glutathione-1.2mg tại Trung Quốc

Gửi yêu cầu